Tủ lạnh LG là một thiết bị gia dụng phổ biến trong các gia đình, nhưng đôi khi, bạn sẽ gặp phải một số lỗi khiến việc sử dụng trở nên khó khăn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách kiểm tra mã lỗi tủ lạnh LG và các mã lỗi thường gặp, từ đó tìm cách khắc phục kịp thời và hiệu quả.
Cách kiểm tra mã lỗi tủ lạnh LG
Tủ lạnh LG dễ gặp phải nhiều vấn đề kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, việc nhận diện lỗi thông qua mã lỗi sẽ giúp bạn biết được nguyên nhân và cách khắc phục nhanh chóng. Dưới đây là hướng dẫn cách kiểm tra mã lỗi trên tủ lạnh LG không có màn hình hiển thị.
- Bước 1: Đầu tiên, bạn cần tháo lắp ốp bo mạch của tủ lạnh để lộ bo mạch phía trong.
- Bước 2: Cắm điện để tủ lạnh hoạt động và bắt đầu quy trình kiểm tra.
- Bước 3: Nhấn vào nút reset trên bo mạch để bắt đầu quá trình kiểm tra mã lỗi.
- Bước 4: Sau khi nhấn nút reset, đếm số lần nháy của đèn trên bo mạch. Mỗi lần nháy tương ứng với một mã lỗi khác nhau. Bạn cần ghi nhớ số lần nháy để đối chiếu với bảng mã lỗi dưới đây.

Bảng tổng hợp các mã lỗi tủ lạnh LG thường gặp
Dưới đây Trung Tâm Sửa Chữa Bảo Hành LG sẽ chia sẻ cho bạn các mã lỗi thường gặp trên tủ lạnh LG và cách khắc phục:
| STT | Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1 | Er – 15 | Động cơ máy làm đá gặp sự cố hoặc cảm biến máy làm đá bị ngắt kết nối | Ngừng cấp nguồn cho tủ, xả đá trong 2 giờ rồi cắm lại. Kiểm tra và thay mô tơ làm đá nếu cần. |
| 2 | Er – OFF | Tủ lạnh đang bật chế độ Demo và Hiển thị. | Nhấn và giữ đồng thời nút “Tủ lạnh” và “Ice Plus” trong 5 giây để tắt chế độ Demo.
Sau đó, bảng điều khiển sẽ phát ra âm thanh bíp. Cài đặt lại nhiệt độ hiển thị để xác nhận đã tắt chế độ này. |
| 3 | ER – 22 | Máy nén tủ lạnh không hoạt động. | Kiểm tra máy nén, vệ sinh sạch sẽ, và khởi động lại. Nếu không khắc phục được, liên hệ thợ sửa chữa. |
| 4 | ER – 67 | Khoảng trống cửa tủ hoặc vật cản ngăn không cho cửa đóng kín. | Đảm bảo cửa đóng chặt và không có vật cản. Kiểm tra và thay gioăng nếu cần. |
| 5 | ER – CF | Quạt không phản hồi trong thời gian quy định (ít hơn 65s). | Vệ sinh quạt, kiểm tra động cơ và hệ thống điện của quạt. Nếu cần, thay thế quạt. |
| 6 | Er – CO | Lỗi giao tiếp giữa bo mạch chính và màn hình hiển thị. | Kiểm tra các kết nối giữa bảng mạch chính và màn hình hiển thị. Nếu kết nối bị lỗi, sửa chữa hoặc thay thế bộ phận hỏng. |
| 7 | Er – dH | Tủ lạnh không thể thực hiện quá trình rã đông và nhiệt độ tủ tăng lên. | Rút phích cắm trong vòng 2 phút và khởi động lại tủ. Nếu lỗi vẫn tiếp tục, có thể phải thay thế bộ phận cảm biến xả đá. |
| 8 | Er – dS | Lỗi cảm biến xả đá của ngăn đông bị ngắt kết nối trong thời gian dài. | Kiểm tra toàn bộ hệ thống dây điện. Kiểm tra bộ phận cảm biến và cầu chì xả đá. Nếu bộ phận bị hỏng, thay mới ngay. |
| 9 | Er – FF | Tích tụ sương băng trong ngăn đông. | Rút điện và làm tan tuyết trong 3 giờ, vệ sinh sạch sẽ rồi cắm điện lại. Đợi khoảng 1-2 ngày để tủ lạnh hoạt động bình thường. |
| 10 | Er – FS | Cảm biến ngăn đông bị lỗi hoặc ngắt kết nối. | Kiểm tra cảm biến ngăn đông và các kết nối dây điện. Kiểm tra điện trở nhiệt, thay thế nếu bị hỏng. Nếu cảm biến bị hỏng, cần thay mới. |
| 11 | Er – GF | Lỗi cảm biến dòng chảy hoặc áp lực nước thấp trong máy làm đá. | Nếu máy làm đá của bạn không đủ nước, tăng áp lực nước vào máy làm đá. Kiểm tra cảm biến dòng chảy và sửa chữa nếu có sự cố. |
| 12 | Er – HS | Cảm biến độ ẩm bị ngắt kết nối hoặc bị lỗi. | Kiểm tra cảm biến độ ẩm và kết nối dây điện. Nếu cảm biến bị hỏng, cần thay thế mới. |
| 13 | Er- IF/F1 | Quạt ngăn đông bị tắc nghẽn hoặc không hoạt động. | Tháo nguồn và làm tan tuyết trong 5 giờ, sau đó kiểm tra quạt. Nếu không hoạt động, thay thế quạt mới. |
| 14 | Er – RS | Cảm biến tủ lạnh bị lỗi hoặc ngắt kết nối. | Kiểm tra và thay thế cảm biến và kết nối dây điện. Kiểm tra và thay thế điện trở nhiệt hoặc bảng điều khiển nếu cần. |
| 15 | Er – SS | Cảm biến nhiệt độ bị lỗi. | Kiểm tra và sửa chữa cảm biến nhiệt độ. Nếu cảm biến bị hỏng, cần thay mới ngay. |
| 16 | Er – DL | Động cơ cửa không hoạt động đúng cách. | Kiểm tra và sửa chữa động cơ cửa, kiểm tra các bộ phận điều khiển nếu cần. |
| 17 | Er – Sb | Chế độ Sabbath đang được kích hoạt. | Tắt chế độ Sabbath bằng cách nhấn và giữ nút “Freezer” và “WiFi” trong 3 giây. |

Việc nắm bắt và hiểu rõ các mã lỗi tủ lạnh LG sẽ giúp người dùng chủ động phát hiện sự cố và có hướng xử lý kịp thời. Để đảm bảo tủ lạnh được kiểm tra và sửa chữa đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Trung Tâm Sửa Chữa Bảo Hành LG qua hotline: 024 2222 3888 – 0335 755 551. Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm của Trung Tâm Sửa Chữa Bảo Hành LG sẽ hỗ trợ kiểm tra, khắc phục lỗi và thay thế linh kiện chính hãng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
>>Xem thêm: Dấu hiệu cần thay block tủ lạnh LG và dịch vụ sửa chữa tủ lạnh uy tín












